|
STT |
ĐANG CHỜ XE
LĂN |
NĂM SINH |
TÌNH TRẠNG |
ĐIẠ ĐIỂM |
HÌNH ẢNH |
| |
0001
Xin lưu ý: Danh sách
này chưa được hoàn chỉnh. Chúng tôi sẽ cập
nhật trong thời gian tới.
|
Lê Thị Sen |
1934 |
Tàn Tật |
Chùa Phúc Lộc Quãng Trị |
|
| |
0002 |
Hoàng Thị Kế |
1936 |
Tàn Tật |
Chùa Phúc Lộc Quãng Trị |
|
| |
0003 |
Trương Đức Du |
1969 |
Tàn Tật |
Chùa Phúc Lộc Quãng Trị |
|
| |
0004 |
Hoàng Văn Tặng |
1939 |
Tàn Tật |
Chùa Phúc Lộc Quãng Trị |
|
| |
0005 |
Bùi Duy Lâm |
1921 |
Tàn Tật |
Chùa Phúc Lộc Quãng Trị |
|
| |
0006 |
Lê Thị Duy |
1942 |
Bại Liệt |
Chùa Phúc Lộc Quãng Trị |
|
| |
0007 |
Nguyễn Thị Uyên |
1941 |
Tàn Tật |
Chùa Phúc Lộc Quãng Trị |
|
| |
0008 |
Đoàn Quang Hào |
1974 |
Tàn Tật |
Chùa Phúc Lộc Quãng Trị |
|
| |
0009 |
Nguyễn Văn Tuất |
1921 |
Tàn Tật |
Chùa Phúc Lộc Quãng Trị |
|
| |
0010 |
Huỳnh Khôi |
1921 |
Cụt Chân |
Chùa An Phước – Huế |
|
| |
0011 |
Đoàn thị Giỏ |
1929 |
TBMMN |
Chùa An Phước – Huế |
|
| |
0012 |
Trần Thị Sen |
1969 |
Bại Liệt |
Chùa An Phước – Huế |
|
| |
0013 |
Trần Duy Mạnh |
1982 |
Cụt Chân |
Chùa An Phước – Huế |
|
| |
0014 |
Bạch Văn Nhật Tân |
1974 |
Bại Liệt |
Chùa An Phước – Huế |
|
| |
0015 |
Nguyễn Duy Thuận |
1987 |
Bại Liệt |
Chùa An Phước – Huế |
|
| |
0016 |
Nguyễn Trung Hưng |
1983 |
Bại Liệt |
Chùa An Phước – Huế |
|
| |
0017 |
Huỳnh văn Hiếu |
2003 |
Bại Liệt |
Chùa An Phước – Huế |
|
| |
0018 |
Lê văn Vy |
1933 |
Bại Liệt |
Chùa An Phước – Huế |
|
| |
0019 |
Nguyễn Quang lưu |
1924 |
Bại Liệt |
Chùa An Phước – Huế |
|
| |
0020 |
Phan Thị Canh |
1934 |
Bại Liệt |
Chùa An Phước – Huế |
|
| |
0021 |
Hồ văn Tư |
1929 |
Bại Liệt |
Chùa An Phước – Huế |
|
| |
0022 |
Trương Thị Kiếm |
1927 |
Tàn Tật |
Chùa An Phước – Huế |
|
| |
0023 |
Trần Thị Trang |
1950 |
Tàn Tật |
Chùa An Phước – Huế |
|
| |
0024 |
Nguyễn Văn Thả |
1943 |
Liệt Toàn Thân |
Tỉnh Thanh Hóa |
|
| |
0025 |
Lê Thị Chức |
1975 |
Liệt 2 chân |
Tỉnh Thanh Hóa |
|
| |
0026 |
Nguyễn Đức Mận |
1939 |
TBMMN |
Tỉnh Thanh Hóa |
|
| |
0027 |
Nguyễn Văn Kính |
1986 |
Liệt 2 chân |
Tỉnh Thanh Hóa |
|
| |
0028 |
Nguyễn Văn Sáu |
1985 |
Liệt 1/2 Người |
Tỉnh Thanh Hóa |
|
| |
0029 |
Nguyễn Trọng Quang |
1979 |
Liệt 2 chân |
Tỉnh Thanh Hóa |
|
| |
0030 |
Tịnh Thị Nam |
|
|
Tỉnh Thanh Hóa |
|
| |
0031 |
Lâm Hương |
1935 |
Tàn Tật |
Sóc Trăng |
|
| |
0032 |
Võ Thị Trọng |
1942 |
Liệt |
Sóc Trăng |
|
| |
0033 |
Sơn Thị Hoa |
1949 |
Tàn Tật |
Sóc Trăng |
|
| |
0034 |
Triệu Thị Huệ |
1928 |
Liệt |
Sóc Trăng |
|
| |
0035 |
Nguyễn Văn Châu |
1982 |
Tàn Tật |
Sóc Trăng |
|
|
0036 |
Hồ Minh Tiên |
1932 |
Tàn Tật |
Sóc Trăng |
|
| |
0037 |
Lâm Thị Suôl |
1935 |
Tàn Tật |
Sóc Trăng |
|
| |
0038 |
Lâm Huyên |
1917 |
Liệt |
Sóc Trăng |
|
| |
0039 |
Lâm Huỳnh |
1925 |
Liệt |
Sóc Trăng |
|
| |
0040 |
Danh Thị Mười |
1924 |
Tàn Tật |
Sóc Trăng |
|
| |
0041 |
Ung Thị Đại |
1918 |
Tàn Tật |
Sóc Trăng |
|
| |
0042 |
Bùi Thanh Hoá |
1923 |
Tàn Tật |
Hậu Giang |
|
| |
0043 |
Nguyễn Văn Mười |
1928 |
Liệt |
Hậu Giang |
|
| |
0044 |
Hồ Thanh Hải |
1921 |
Tàn Tật |
Hậu Giang |
|
| |
0045 |
Trịnh Văn Nhân |
1925 |
Liệt |
Hậu Giang |
|
| |
0046 |
Lên Văn Năm |
1945 |
Tàn Tật |
Hậu Giang |
|
| |
0047 |
Phạm Thị Bảy |
1930 |
Tàn Tật |
Hậu Giang |
|
| |
0048 |
La Ngọc Sương |
1921 |
Liệt |
Hậu Giang |
|
| |
0049 |
Nguyễn Thị Bảy |
1929 |
Tàn Tật |
Hậu Giang |
|
| |
0050 |
Nguyễn Thị Ngọc Yến |
1990 |
Tàn Tật |
Hậu Giang |
|
| |
0051 |
Nguyễn Thị Tươi |
1933 |
Liệt |
Hậu Giang |
|
| |
0052 |
Nguyễn Tuyết Mai |
1987 |
Liệt 2 Chân |
Cà Mau |
|
| |
0053 |
Dương Văn Hiền |
1933 |
Tàn Tật |
Cà Mau |
|
| |
0054 |
Trần Trà My |
1933 |
Tàn Tật |
Cà Mau |
|
| |
0055 |
Lê Bình Đẳng |
1992 |
Tàn Tật |
Cà Mau |
|
| |
0056 |
Phan Ngọc Nhung |
1997 |
Cụt 2 Chân |
Cà Mau |
|
| |
0057 |
Chiêu Thị Huệ |
1959 |
Tàn Tật |
Cà Mau |
|
| |
0058 |
Nguyễn Văn Toàn |
1980 |
TBMMN |
Cà Mau |
|
| |
0059 |
Bùi Văn Thuận |
1940 |
Tàn Tật |
Cà Mau |
|
| |
0060 |
Hồ Thị Cẩm Tú |
2002 |
Tàn Tật |
Cà Mau |
|
| |
0061 |
Trịnh Mai Trân |
1992 |
Tàn Tật |
Cà Mau |
|
| |
0062 |
Phan Văn Liệt |
1945 |
Liệt 2 Chân |
Cà Mau |
|
| |
0063 |
Ngô Thị Lến |
1948 |
TBMMN |
Cà Mau |
|
| |
0064 |
Phùng Kim Ba |
1979 |
Liệt 1 Chân |
Cà Mau |
|
| |
0065 |
Nguyển Thị Sâm |
1938 |
Tàn Tật |
Cà Mau |
|
| |
0066 |
Trần Lê Ngân |
1965 |
Tàn Tật |
Cà Mau |
|
| |
0067 |
Nguyễn Văn Khanh |
1957 |
Liệt |
Cà Mau |
|
| |
0068 |
Phạm Thị Đông |
1935 |
Tàn Tật |
Cà Mau |
|
| |
0069 |
Nguyễn Văn Khách |
1963 |
Liệt |
Cà Mau |
|
| |
0070 |
Trần Thị Giỏi |
1930 |
Tàn Tật |
Cà Mau |
|
| |
0071 |
Phạm Văn Kiên |
1929 |
Tàn Tật |
Cà Mau |
|
|
DANH SÁCH ĐANG CHỜ ĐỢI XE LĂN |
Xin nhấn lên đề mục để tìm theo thứ tự
|