| |
0001 |
Trần Văn Lớn |
1938 |
Neo Đơn |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
| |
0002 |
Phạm Thị Tuế |
1935 |
Neo Đơn |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
| |
0003 |
Phạm Vương Hồng |
1997 |
Bại Liệt |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
| |
0004 |
Phan Thị Lạy |
1924 |
Neo Đơn |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
| |
0005 |
Lê Thị Dạng |
1941 |
Neo Đơn |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
|
0006 |
Nguyễn Tuấn Vĩ |
1997 |
Bại Liệt |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
| |
0007 |
Trần Thị Mỹ Phụng |
1993 |
Tàn Tật |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
|
0008 |
Nguyễn Thị Niềm |
1975 |
Nghèo, Khó
Khăn |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
| |
0009 |
Nguyễn Thị Linh |
1985 |
Tàn Tật |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
| |
0010 |
Đoàn Thị Kiền |
1924 |
Neo Đơn |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
|
0011 |
Phan Thị Hẹp |
1971 |
Nghèo, Khó
Khăn |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
| |
0012 |
Châu Văn Sửu |
1937 |
Nghèo, Khó Khăn |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
| |
0013 |
Trần Gòn |
1930 |
Neo ĐơnMù |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
| |
0014 |
Nguyễn Văn
Nhộng |
1933 |
Bại Liệt |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
| |
0015 |
Phạm văn Ba |
957 |
Ung Thư |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
| |
0016 |
Nguyễn Thị Lệ |
1936 |
Nghèo, Khó Khăn |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
|
0017 |
Nguyễn Thị Phượng |
1936 |
Bệnh Tật |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
|
0018 |
Trần Văn Sơn |
1964 |
Bệnh Lao |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
| |
0019 |
Nguyễn Văn
Đức |
1930 |
Neo Đơn |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
| |
0020 |
Trịnh Văn
Đăng |
1953 |
Tàn Tật |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
| |
0021 |
Nguyễn Văn Lục |
2009 |
Tàn Tật |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
| |
0022 |
Nguyễn Phước Đơn Tâm |
1940 |
Neo Đơn |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
| |
0023 |
Võ Thị Giỏi |
1947 |
Neo Đơn |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
| |
0024 |
Nguyễn Công Thiều |
1947 |
TBMMN |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
| |
0025 |
Trần Thành Tâm |
1947 |
Tàn Tật |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
| |
0026 |
Thạch Thị Nỹ |
1927 |
Neo Đơn |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
| |
0027 |
Triệu An |
1923 |
Neo đơn |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
| |
0028 |
Thạch Thị Đào |
1996 |
Tàn Tật |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
| |
0029 |
Thạch Thị Sắc |
1948 |
Neo Đơn |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
| |
0030 |
Nguyễn Thị Út |
1948 |
Neo Đơn |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
| |
0031 |
Thạch Sự |
2001 |
Chất độc da cam |
Sư Cô Chân Xuân & Nhóm New
York |
| |
0032 |
Thạch Thị Én |
1924 |
Neo Đơn |
Nguyễn Thị Lan |
| |
0033 |
Phạm Thị Trinh |
1972 |
Ung Thư |
Nguyễn Thị Lan |
|
0034 |
Tạ Thị Phật |
1984 |
Nghèo khó
khăn |
Nguyễn Thị Lan |
| |
0035 |
Thạch Thị Kheo |
1955 |
Ung Thư |
Sally Phan & Trần Nhật Hà |
| |
0036 |
Thạch thị Rinh |
1989 |
Nghèo khó khăn |
Sally Phan &
Trần Nhật Hà |
| |
0037 |
Thạch Thị Khảo |
1962 |
Nghèo khó khăn |
Trần Xuân |
| |
0038 |
Thạch Sủi |
1929 |
Tàn tật |
Nguyễn Thị Điểu |
| |
0039 |
Thạch Thị Sách |
1936 |
Neo Đơn |
Trần Thị Bích Liễu |
| |
0040 |
Thạch Thị Ngôi |
1936 |
Neo Đơn |
Trần Thị Bích Liễu |
| |
0041 |
Trịnh Thị Nhung |
1968 |
Neo Đơn |
Đổ Bê |
| |
0042 |
Thạch Thị Sổ |
1945 |
Tàn Tật |
Đổ Bê |
| |
0043 |
Võ Văn Ẩn |
1935 |
Nghèo, Khó Khăn |
Đổ Bê |
| |
0044 |
Nguyễn Thị Loan |
1985 |
Tâm Thần |
Đổ Bê |
| |
0045 |
Nguyễn Văn Tình |
1997 |
Bệnh Tim |
Đổ Bê |
| |
0046 |
Hồ Thị Xế |
1937 |
Mù |
Đổ Bê |
| |
0047 |
Nguyễ nThị Hớt |
1937 |
Nghèo |
Đổ Bê |
| |
0048 |
Ngô Thị Chặng |
1925 |
Neo Đơn |
Đổ Bê |
| |
0049 |
Nguyễn Thị Hương |
1931 |
Neo Đơn |
Đổ Bê |
| |
0050 |
Trần Thị Xuân |
1940 |
Neo Đơn |
Đổ Bê |