| |
STT |
NGƯỜI NHẬN BẢO TRỢ |
NĂM SINH |
HOÀN CẢNH |
NGƯỜI BẢO TRỢ |
| |
0001 |
Nguyễn Thị Lụa |
1930 |
Già, Neo Đơn |
Nguyẽn Xuân Quỳnh |
| |
0002 |
Lê Văn Hòa |
1978 |
Tàn Tật |
Nguyẽn Xuân Quỳnh |
| |
0003 |
Nguyễn Thị Gái |
1938 |
Nghèo, Neo Đơn |
Nguyẽn Xuân Quỳnh |
| |
0004 |
Phạm Thị Ngói |
1928 |
Nghèo, Neo Đơn |
Nguyẽn Xuân Quỳnh |
| |
0005 |
Phạm Xuân Nhẽ |
1962 |
Dị Dạng |
Nguyẽn Xuân Quỳnh |
| |
0006 |
Đặng Thị Đông |
1929 |
Mù Lòa |
Phan Thị Thùy Trang |
| |
0007 |
Phạm Thị Vẽ |
1933 |
Mù Lòa |
Phan Thị Thùy Trang |
|
0008 |
Vũ Văn Khuyến |
1959 |
Nghèo, Tâm Thần |
Trương Văn Ba |
|
0009 |
Phạm Thị Dũng |
1927 |
Nghèo, Tâm Thần |
Quý Linh |
| |
0010 |
Lê Thị Giá |
1954 |
Nghèo, Thần Kinh |
Quý Linh |
| |
0011 |
Nguyễn Thị Miện |
1931 |
Neo Đơn |
Diệu Phương |
| |
0012 |
Phạm Thị Rim |
1923 |
Neo Đơn |
Chín Thó |
| |
0013 |
Phạm Văn Báu |
1996 |
Neo Đơn |
Chị Thy (Huynh Trưởng) |
|
0014 |
Nguyển Thị Ủn |
1919 |
Neo Đơn |
Chị Thy (Huynh Trưởng) |
|
0015 |
Đào Thị Huệ |
1933 |
Neo Đơn |
GĐ Võ Văn Chúc |
| |
0016 |
Nguyễn Thị Nhật |
1936 |
Neo Đơn |
GĐ Võ Văn Chúc |
| |
0017 |
Nguyễn Thị Nhinh |
1915 |
Neo Đơn, Mù Lòa |
GĐ Võ Văn Chúc |
| |
0018 |
Đào Văn Biên |
1929 |
Liệt Tay |
GĐ Võ Văn Chúc |
| |
0019 |
Nguyễn Thị Tới |
1919 |
Già, Mù Lòa |
GĐ Võ Văn Chúc |
| |
0020 |
Lê Thị Quỳnh |
1959 |
Nghèo, Tâm Thần |
Bạn Tiên ( VN) |
| |
0021 |
Nguyễn Thị Năm |
1961 |
Nghèo, Tâm Thần |
Bạn Tiên ( VN) |
| |
0022 |
Nguyễn Thị Phạch |
1926 |
Liệt Toàn Thân |
Chị Thành |
| |
0023 |
Nguyễn Thị Phách |
1933 |
Nghèo, Liệt Chân |
Nguyễn Thanh Thúy |
|
0024 |
Phạm Thị Cáy |
1914 |
Neo Đơn |
Nguyễn Thanh Thúy |
| |
0025 |
Phạm Duy Thơi |
1930 |
Tàn Tật |
Nguyễn Bạch Ngọc |
| |
0026 |
Phạm Thị Tảo |
1926 |
Nghèo, Neo Đơn |
Nguyễn Bạch Ngọc |
| |
0027 |
Phạm Xuân Đạt |
1925 |
Tàn Tật |
Nguyễn Bạch Ngọc |
| |
0028 |
Phạm Thị Phận |
1915 |
Neo Đơn |
Nguyễn Bạch Ngọc |
| |
0029 |
Phạm Thị Thủy |
1925 |
Neo Đơn |
Nguyễn Bạch Ngọc |
| |
0030 |
Phạm Thị Gắng |
1918 |
Neo Đơn |
Chị Thủy |
| |
0031 |
Phạm Thị Nội |
1922 |
Neo Đơn |
Chị Thủy |
| |
0032 |
Nguyễn Văn Thể |
1935 |
TBMMN |
Diệu Phước (Anh) |
| |
0033 |
Nguyễn Văn Các |
1925 |
Tàn Tật |
Thánh Nhi |
| |
0034 |
Nguyễn Thị Hương |
2000 |
Liệt Toàn Thân |
Bác Lin |
| |
0035 |
Phạm Thị Lánh |
1932 |
Neo Đơn |
Nguyễn Thị Thùy Uyển (HI) |
| |
0036 |
Nguyễn Đình Tránh |
1931 |
Neo Đơn |
Nguyễn Thị Thùy Uyển (HI) |
| |
0037 |
Phạm Văn Vọng |
1933 |
Neo Đơn |
Nguyễn Thị Thùy Uyển (HI) |
| |
0038 |
Lương Văn Hà |
1938 |
Tâm Thần |
Nguyễn Thị Thùy Uyển (HI) |
| |
0039 |
Nguyễn Thị Mẽ |
1933 |
Neo Đơn |
Nguyễn Thị Thùy Uyển (HI) |
| |
0040 |
Phạm Thị Cần |
1932 |
Neo Đơn |
Nguyễn Thị Thùy Uyển (HI) |
| |
0041 |
Đỗ Thị Cần |
1944 |
Nghèo, Tâm Thần |
Nguyễn Thị Thùy Uyển (HI) |
| |
0042 |
Nguyễn Thị Ngoạt |
1948 |
Nghèo, Tàn Tật |
Nguyễn Thị Thùy Uyển (HI) |
| |
0043 |
Phạm Văn Lượng |
1958 |
Mù Lòa |
Nguyễn Thị Thùy Uyển (HI) |
| |
0044 |
Đỗ Thị Xiêm |
1944 |
Tâm Thần |
Nguyễn Thị Thùy Uyển (HI) |
| |
0045 |
Nguyễn Văn Dương |
1987 |
Tàn Tật |
GĐ Tâm Từ Hương |
| |
0046 |
Đỗ Văn Trụ |
1936 |
Neo Đơn |
GĐ Tâm Từ Hương |
| |
0047 |
Vũ văn Nghĩa |
1955 |
Tàn Tật |
GĐ Tâm Từ Hương |
| |
0048 |
Nguyễn Văn Kiềm |
1957 |
K Vòm Họng |
GĐ Tâm Từ Hương |
| |
0049 |
Nguyễn Văn Nhụ |
1926 |
Neo Đơn |
Đinh Hậu |
| |
0050 |
Nguyễn Thị Phú |
1925 |
Neo Đơn |
Phương |
| |
0051 |
Nguyễn Thị Tháu |
1925 |
Neo Đơn |
Nam |
| |
0052 |
Nguyễn Thị Chuyên |
1932 |
Neo Đơn |
GĐ Nguyễn Văn Đức |
| |
0053 |
Nguyễn Thị Gái |
1938 |
Neo Đơn |
GĐ Nguyễn Văn Đức |
| |
0054 |
Nguyễn Văn Khánh |
1968 |
Tàn Tật |
GĐ Nguyễn Văn Đức |
|