| |
STT |
NGƯỜI NHẬN BẢO TRỢ |
NĂM SINH |
HOÀN CẢNH |
NGƯỜI BẢO TRỢ |
| |
0001 |
Đoàn Quang Hào |
1961 |
Tàn Tật |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0002 |
Lê Văn Tình |
1996 |
Tàn Tật |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0003 |
Hoàng Thị Soen |
1931 |
Nghèo, Bệnh Tật |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0004 |
Hoàng Thị Thế |
1985 |
Bệnh Tật |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0006 |
Nguyễn Thị Duyến |
1931 |
Già, Bệnh, Khó Khăn |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0007 |
Trần Văn Phụng |
1942 |
Già, Tàn Tật |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0008 |
Trần Văn Bình |
1978 |
Bệnh Thần Kinh |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0009 |
Nguyễn Thị Thúy |
1943 |
Bệnh Tim, Chồng Bệnh Lao |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0010 |
Trần Thị Đíu |
1916 |
Già, Neo Đơn |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0011 |
Hoàng Văn Tặng |
1938 |
Bại Liệt |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0012 |
Nguyễn Văn Bụi |
1932 |
Nghèo, Bệnh Tật |
Nguyễn T. Đ. |
|
0013 |
Nguyễn Thị Diểu |
1922 |
Già, Neo đơn |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0015 |
Nguyễn Thị Liểu |
1938 |
Già, Đau Yếu |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0016 |
Hoàng Thị Toàn |
1948 |
Neo Đơn , Bệnh Tật |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0017 |
Trần Thị Lan |
1990 |
Bệnh Động Kinh |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0018 |
Nguyễn Thị Thương |
1922 |
Già Yếu, Bệnh Tật |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0019 |
Trần Thị Tân |
1969 |
Tàn Tật |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0020 |
Trương Đức Du |
1969 |
Bại Liệt |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0021 |
Nguyễn Thị Thí |
1923 |
Nghèo, Bệnh Tật |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0023 |
Hoàng Thị Thiệp |
1917 |
Già, Bệnh Kinh Niên |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0024 |
Hoàng văn Tiếp |
1915 |
Neo Đơn |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0027 |
Nguyễn Thị Vấn |
1916 |
Già Yếu, Bệnh Tật |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0028 |
Đoàn Thị Lan |
1914 |
Già, Neo Đơn |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0030 |
Hoàng Thị Cúc |
1929 |
Già, Neo Đơn |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0031 |
Hoàng Thị Cần |
1935 |
Nghèo, Khó Khăn |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0032 |
Nguyễn Văn Minh |
1934 |
Nghèo, Bệnh Tật |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0033 |
Trần Thị Phán |
1939 |
Già, Neo Đơn |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0039 |
Cao Thị Cúc |
1929 |
Tàn Tật |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0041 |
Hồ Sỹ Quang |
1980 |
Bại Liệt |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0042 |
Võ Thị Mùi |
1944 |
Thần Kinh |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0043 |
Đoàn Thị Thương |
1949 |
Bại Liệt |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0044 |
Võ thị Cúc |
1978 |
Bại Liệt, Thần Kinh |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0046 |
Nguyễn Thị Thấp |
1934 |
Già, Neo Đơn |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0047 |
Nguyễn Thị Thỉ |
1934 |
Già, Bệnh Tật |
Nguyễn T. Đ. |
| |
0051 |
Chùa Phúc Lộc |
|
|
Nguyễn T. Đ. |
| |
0052 |
Chùa Phúc Lộc |
|
|
Nguyễn T. Đ. |
| |
0053 |
Chùa Phúc Lộc |
|
|
Nguyễn T. Đ. |
| |
0054 |
Chùa Phúc Lộc |
|
|
Nguyễn T. Đ. |
| |
0055 |
Chùa Phúc Lộc |
|
|
Nguyễn T. Đ. |
 |
DANH
SÁCH NHẬN BẢO TRỢ - QUẢNG
TRỊ - CHÙA PHÚC LỘc |
 |
|