| |
STT |
NGƯỜI NHẬN BẢO TRỢ |
NĂM SINH |
HOÀN CẢNH |
NGƯỜI BẢO TRỢ |
| |
0001 |
Đặng Phi Mạnh |
1985 |
Chất Độc Da Cam |
GĐ Diệu Minh (Jean Trần) |
| |
0002 |
Đặng Huy Phong |
1978 |
Bệnh Tật |
GĐ Diệu Minh (Jean Trần) |
| |
0003 |
Dương Thị Đẹp |
1938 |
Neo Đơn & TBMMN |
GĐ Diệu Minh (Jean Trần) |
| |
0004 |
Phạm Ngọc Truyền |
1997 |
Dị Dạng Tật |
GĐ Diệu Minh (Jean Trần) |
| |
0005 |
Phạm Ngọc Thảo |
1999 |
Dị Dạng Tật |
GĐ Diệu Minh (Jean Trần) |
| |
0006 |
Phạm Văn Thanh |
1965 |
Tâm Thần |
GĐ Diệu Minh (Jean Trần) |
| |
0007 |
Phạm Thị Tốt |
1973 |
Tâm Thần |
GĐ Diệu Minh (Jean Trần) |
| |
0008 |
Lê Anh Dự |
1991 |
Bại Liệt |
GĐ Diệu Minh (Jean Trần) |
| |
0009 |
Võ Huy Cường |
1980 |
Bại Liệt |
Smith T. Bích Vân |
| |
0010 |
Nguyễn Kim Thu |
1997 |
Mồ Côi , Tâm Thần |
Từ Cúc |
| |
0011 |
Nguyễn Thái Hoàng |
1982 |
Tâm Thần |
Nguyên Thông |
| |
0012 |
Trần Văn Đạm |
1964 |
Tàn Tật |
Nguyễn Thị Tín |
| |
0013 |
Nguyễn Văn Phen |
1993 |
|
Diệu Hồng |
| |
0014 |
Nguyễn Phước Nhân |
2000 |
Bại Liệt |
Diệu Hồng |
| |
0015 |
Trần Minh Thư |
1990 |
Tàn Tật |
Diệu Hồng |
| |
0016 |
Nguyễn Minh Luấn |
1982 |
Tâm Thần |
Chí Hiền |
| |
0017 |
Trần Thị Sen |
1968 |
Tàn Tật |
Nhuận Hành Ngọc |
| |
0018 |
Nguyễn Thị Thúy |
1979 |
Tâm Thần |
Lưu Phong |
| |
0019 |
Nguyễn Thị Tiềm |
1979 |
Tâm Thần |
Lưu Phong |
| |
0020 |
Trần Văn Phi |
2007 |
Mù 2 Mắt |
Nguyễn Thị Xuân An |
| |
0021 |
Nguyễn Thị Hằng |
1979 |
Tâm Thần |
Quảng Thành |
| |
0022 |
Phạm Thị Bàng |
1955 |
Tàn Tật |
Nguyễn Xuân Quỳnh |
| |
0023 |
Đặng Diệu Ái |
1964 |
Bại Liệt |
Nguyễn Xuân Quỳnh |
| |
0024 |
Nguyễn Phước Toàn |
1974 |
Bại Liệt |
Nguyễn Xuân Quỳnh |
| |
0025 |
Nguyễn Thị Ba |
1929 |
Mù |
Nguyễn Xuân Quỳnh |
| |
0026 |
Trịnh Thị Thọ |
1925 |
Neo Đơn |
Nguyễn Thị Minh Kiều(VN) |
| |
0027 |
Đặng Thị Nhị |
1928 |
Neo Đơn |
Nguyễn Thị Minh Kiều(VN) |
| |
0028 |
Đặng Thị Nguyệt |
1950 |
Tàn Tật |
Đỗ Loan |
| |
0029 |
Nguyễn Văn Lợi |
1934 |
Mù |
Đỗ Lan |
| |
0030 |
Phạm Hoàng Em |
1997 |
Tâm Thần |
Đỗ Lan |
| |
0031 |
Nguyễn Văn Tre |
1979 |
Tàn Tật |
Nguyễn Thanh Thúy |
| |
0032 |
Châu Văn Đực |
1954 |
Ung Thư |
Nguyễn Thanh Thúy |
| |
0033 |
Lê Văn Sang |
1950 |
TBMMN |
Phạm Thị Ngọc Giàu (VN) |
| |
0034 |
Nguyễn Thị Thơm |
1923 |
Bệnh Tật, Nghèo |
Yến Hồng |
| |
0035 |
Nguyễn Văn Trạng |
1981 |
Tàn Tật |
GĐ Nguyễn Văn Đức |
| |
0036 |
Trần Phi Yến |
2007 |
Mù 2 Mắt |
GĐ Nguyễn Văn Đức |
| |
0037 |
Châu Văn Khanh |
1963 |
TBMMN, Neo Đơn |
GĐ Nguyễn Văn Đức |
| |
0038 |
Đào Văn Hóa |
1981 |
Tàn Tật |
Đặng Thị Thanh Tuyền (VN) |
| |
0039 |
Trần Văn Bắc |
1986 |
Bại Liệt, Cha Chết, Nhà Nghèo |
Đặng Thị Thanh Tuyền (VN) |
| |
0040 |
Lử Thị Thúy Hằng |
1999 |
Tàn Tật |
Trần Quốc Hảo (VN) |
| |
0041 |
Hồ Thị Thúy Dung |
2006 |
Tàn Tật |
Phạm Thị Kim Oanh (VN) |
| |
0042 |
Phan Trung Kiên |
1993 |
Tâm Thần |
Kim Uyên |
| |
0043 |
Trần Văn Thanh |
1948 |
Tàn Tật |
Kim Uyên |
| |
0044 |
Trương Thị Điễm |
1979 |
Tâm Thần, Neo Đơn |
Kim Uyên |
| |
0045 |
Trần Văn Phụng |
1996 |
Tàn Tật |
Kim Uyên |
| |
0046 |
Huỳnh Thị Hồng |
1955 |
Bệnh TậT, Nhà Nghèo |
Nguyễn Jason |
| |
0047 |
Lê Phong Lữu |
1948 |
Mù, Nhà Nghèo |
Hồ Ngọc Sơn |
| |
0048 |
Nguyễn Thị Mai |
1927 |
Nghèo, Con Tâm Thần |
Hồ Ngọc Sơn |
| |
0049 |
Cao Thị Út |
1929 |
Già, Neo Đơn |
Hồ Ngọc Sơn |
| |
0050 |
Nguyễn Thị Dung |
1924 |
Nghèo, Chồng Bại Liệt |
Hồ Ngọc Sơn |
| |
0051 |
Võ Thị Mua |
1927 |
Bệnh Bướu, Nghèo |
Nguyễn Vincent |
| |
0052 |
Nguyễn Văn Khanh |
1970 |
Tàn Tật |
Nguyễn Vincent |
| |
0053 |
Đặng Thị Tím |
1947 |
Mù |
GĐ Bảo Cầm |
| |
0054 |
Trịnh Văn Nhân |
1969 |
Mù |
GĐ Bảo Cầm |
| |
0055 |
Lê Thị Điểm |
1979 |
Chất Độc Da Cam |
GĐ Bảo Cầm |
| |
0056 |
Chùa Long An |
|
|
Hồ Hớn Siêu & Nguyễn Tuyết Nhung |
| |
0057 |
Chùa Long An |
|
|
GĐ Diệu Minh (Jean Trần) |
| |
0058 |
Chùa Long An |
|
|
GĐ Diệu Minh (Jean Trần) |
| |
0059 |
Chùa Long An |
|
|
Nguyễn Xuân Quỳnh |
| |
0060 |
Chùa Long An |
|
|
Diệu Phước (Anh) |
 |
DANH SÁCH NHẬN BẢO TRỢ
- TỈNH
HẬU GIANG - CHÙA LONG AN |
 |
|